TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

以色列人

Yǐsèlièrén giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DĨ SẮC LIỆT NHÂN

以色列人 nghĩa là người Israel, người Do Thái.

Nghĩa của 以色列人

Yǐsèlièrén

DĨ SẮC LIỆT NHÂNDanh từtên riêng
  1. Người Israel
  2. Người Do Thái

Câu hỏi thường gặp

以色列人 nghĩa là gì?

以色列人 (yǐsèlièrén) nghĩa là người Israel, người Do Thái.

以色列人 đọc thế nào?

以色列人 đọc là Yǐsèlièrén (pinyin).

Âm Hán Việt của 以色列人 là gì?

Âm Hán Việt của 以色列人 là "dĩ sắc liệt nhân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.