TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

仪器表

yíqìbiǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 儀器表

Âm Hán Việt NGHI KHÍ BIỂU

仪器表 nghĩa là đồng hồ đo.

Nghĩa của 仪器表

yíqìbiǎo

NGHI KHÍ BIỂUphồn thể 儀器表
  1. Đồng hồ đo

Câu hỏi thường gặp

仪器表 nghĩa là gì?

仪器表 (yíqìbiǎo) nghĩa là đồng hồ đo.

仪器表 đọc thế nào?

仪器表 đọc là yíqìbiǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 仪器表 là gì?

Âm Hán Việt của 仪器表 là "nghi khí biểu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.