Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nghi lễ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
仪礼 nghĩa là Nghi Lễ, phần của Kinh Lễ trong Nho giáo 礼记 (Lǐjì).
Nghĩa của 仪礼
Yílǐ
NGHI LỄDanh từ, Tên riêngphồn thể 儀禮tên riêng
Nghi Lễ, phần của Kinh Lễ trong Nho giáo 礼记 (Lǐjì)
Câu hỏi thường gặp
仪礼 nghĩa là gì?
仪礼 (yílǐ) nghĩa là Nghi Lễ, phần của Kinh Lễ trong Nho giáo 礼记 (Lǐjì).
仪礼 đọc thế nào?
仪礼 đọc là Yílǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 仪礼 là gì?
Âm Hán Việt của 仪礼 là "nghi lễ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.