仰屋著书 — Nhìn trần nhà trong khi viết sách (thành ngữ); dồn cả tâm huyết vào cuốn sách
Câu hỏi thường gặp
仰屋 nghĩa là gì?
仰屋 (yǎngwū) nghĩa là nằm nhìn trần nhà.
仰屋 đọc thế nào?
仰屋 đọc là yǎngwū (pinyin).
Âm Hán Việt của 仰屋 là gì?
Âm Hán Việt của 仰屋 là "ngưỡng ốc".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.