仰头
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 仰頭
仰头 nghĩa là ngẩng đầu.
Nghĩa của 仰头
yǎngtóu
NGƯỠNG ĐẦUĐộng từphồn thể 仰頭- Ngẩng đầu
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 仰头
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
仰头 nghĩa là gì?
仰头 (yǎngtóu) nghĩa là ngẩng đầu.
仰头 đọc thế nào?
仰头 đọc là yǎngtóu (pinyin).
Âm Hán Việt của 仰头 là gì?
Âm Hán Việt của 仰头 là "ngưỡng đầu".