TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

仲裁

zhòngcái giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRỌNG TÀI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trọng tài” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

仲裁 nghĩa là trọng tài, giải quyết tranh chấp.

Nghĩa của 仲裁

zhòngcái

TRỌNG TÀIĐộng từ
  1. Trọng tài
  2. Giải quyết tranh chấp

Câu hỏi thường gặp

仲裁 nghĩa là gì?

仲裁 (zhòngcái) nghĩa là trọng tài, giải quyết tranh chấp.

仲裁 đọc thế nào?

仲裁 đọc là zhòngcái (pinyin).

Âm Hán Việt của 仲裁 là gì?

Âm Hán Việt của 仲裁 là "trọng tài".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.