任职期间
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 任職期間
任职期间 nghĩa là nhiệm kỳ.
Nghĩa của 任职期间
rènzhíqījiān
phồn thể 任職期間- Nhiệm kỳ
- Trong khi giữ chức vụ
Câu hỏi thường gặp
任职期间 nghĩa là gì?
任职期间 (rènzhíqījiān) nghĩa là nhiệm kỳ.
任职期间 đọc thế nào?
任职期间 đọc là rènzhíqījiān (pinyin).