任职
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 任職
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhậm chức” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
任职 nghĩa là giữ chức vụ, nhậm chức.
Nghĩa của 任职
rènzhí
NHẬM CHỨCĐộng từphồn thể 任職- Giữ chức vụ; nhậm chức
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 任职
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
任职 nghĩa là gì?
任职 (rènzhí) nghĩa là giữ chức vụ, nhậm chức.
任职 đọc thế nào?
任职 đọc là rènzhí (pinyin).
Âm Hán Việt của 任职 là gì?
Âm Hán Việt của 任职 là "nhậm chức".