TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

企鹅

qǐ'é giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 企鵝

Âm Hán Việt XÍ NGA
Lượng từ đi kèm: 只 (zhī)

企鹅 nghĩa là chim cánh cụt.

Nghĩa của 企鹅

qǐ'é

XÍ NGADanh từphồn thể 企鵝
  1. Chim cánh cụt

Câu ví dụ với 企鹅

  • 我喜欢企鹅。 Wǒ xǐhuan qǐ'é.Tôi thích chim cánh cụt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13138807

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

企鹅 nghĩa là gì?

企鹅 (qǐ'é) nghĩa là chim cánh cụt.

企鹅 đọc thế nào?

企鹅 đọc là qǐ'é (pinyin).

Âm Hán Việt của 企鹅 là gì?

Âm Hán Việt của 企鹅 là "xí nga".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.