TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

伊万卡

Yīwànkǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 伊萬卡

伊万卡 nghĩa là Ivanka (tên).

Nghĩa của 伊万卡

Yīwànkǎ

phồn thể 伊萬卡tên riêng
  1. Ivanka (tên)

Câu hỏi thường gặp

伊万卡 nghĩa là gì?

伊万卡 (yīwànkǎ) nghĩa là Ivanka (tên).

伊万卡 đọc thế nào?

伊万卡 đọc là Yīwànkǎ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.