伊
伊 nghĩa là Đại từ số ít ngôi thứ ba ("anh ấy" hoặc "cô ấy").
Nghĩa của 伊
yī
Y- cũ Đại từ số ít ngôi thứ ba ("anh ấy" hoặc "cô ấy")
- Đại từ số ít ngôi thứ hai ("bạn")
- thời kỳ Ngũ Tứ Đại từ số ít ngôi thứ ba giống cái ("cô ấy")
- Văn học cổ Từ mở đầu không có nghĩa cụ thể
- Người đó (đứng trước danh từ)
- Nó
Yī
Ytên riêng- họ Họ Yī
- Viết tắt của 伊拉克 (Yi1la1ke4), Iraq
- Viết tắt của 伊朗 (Yi1lang3), Iran
Từ ghép có 伊
Thành ngữ có 伊
- 自贻伊戚 — Tự gây rắc rối cho bản thân
Câu ví dụ với 伊
- 伊卡洛斯乘著自制的翅膀飞翔。 Icarus đã bay bằng đôi cánh anh tự làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13579990
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
伊 nghĩa là gì?
伊 (yī, yī) nghĩa là Đại từ số ít ngôi thứ ba ("anh ấy" hoặc "cô ấy").
伊 đọc thế nào?
伊 đọc là yī (pinyin).
Âm Hán Việt của 伊 là gì?
Âm Hán Việt của 伊 là "y".