TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

伊媚儿

yīmèir giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 伊媚兒

Âm Hán Việt Y MỴ NHI

伊媚儿 nghĩa là Biến thể của 伊妹儿 (yīmèir).

Nghĩa của 伊媚儿

yīmèir

Y MỴ NHIphồn thể 伊媚兒
  1. Biến thể của 伊妹儿 (yīmèir)

Câu hỏi thường gặp

伊媚儿 nghĩa là gì?

伊媚儿 (yīmèir) nghĩa là Biến thể của 伊妹儿 (yīmèir).

伊媚儿 đọc thế nào?

伊媚儿 đọc là yīmèir (pinyin).

Âm Hán Việt của 伊媚儿 là gì?

Âm Hán Việt của 伊媚儿 là "y mỵ nhi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.