TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

伍奢

Wǔshē giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGŨ XA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngũ xa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

伍奢 nghĩa là Ngũ Xa (-522 TCN), đại thần quyền lực của nước Sở và là cha của Ngũ Tử Tư 伍子胥.

Nghĩa của 伍奢

Wǔshē

NGŨ XAtên riêng
  1. Ngũ Xa (-522 TCN), đại thần quyền lực của nước Sở và là cha của Ngũ Tử Tư 伍子胥

Câu hỏi thường gặp

伍奢 nghĩa là gì?

伍奢 (wǔshē) nghĩa là Ngũ Xa (-522 TCN), đại thần quyền lực của nước Sở và là cha của Ngũ Tử Tư 伍子胥.

伍奢 đọc thế nào?

伍奢 đọc là Wǔshē (pinyin).

Âm Hán Việt của 伍奢 là gì?

Âm Hán Việt của 伍奢 là "ngũ xa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.