TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

伍子胥

Wǔ Zǐxū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGŨ TỬ TƯ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngũ tử tư” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

伍子胥 nghĩa là Ngũ Tử Tư (-484 TCN), chính trị gia quyền lực, nổi tiếng vì làm kẻ tị nạn nghèo khó xin ăn ở thành phố Ngô.

Nghĩa của 伍子胥

Wǔ Zǐxū

NGŨ TỬ TƯtên riêng
  1. Ngũ Tử Tư (-484 TCN), chính trị gia quyền lực, nổi tiếng vì làm kẻ tị nạn nghèo khó xin ăn ở thành phố Ngô

Câu hỏi thường gặp

伍子胥 nghĩa là gì?

伍子胥 (wǔ zǐxū) nghĩa là Ngũ Tử Tư (-484 TCN), chính trị gia quyền lực, nổi tiếng vì làm kẻ tị nạn nghèo khó xin ăn ở thành phố Ngô.

伍子胥 đọc thế nào?

伍子胥 đọc là Wǔ Zǐxū (pinyin).

Âm Hán Việt của 伍子胥 là gì?

Âm Hán Việt của 伍子胥 là "ngũ tử tư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.