TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

伏案

fú'àn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHỤC ÁN

伏案 nghĩa là cúi xuống bàn.

Nghĩa của 伏案

fú'àn

PHỤC ÁNĐộng từ
  1. Cúi xuống bàn (viết, học, ngủ trưa, v.v.)

Câu hỏi thường gặp

伏案 nghĩa là gì?

伏案 (fú'àn) nghĩa là cúi xuống bàn.

伏案 đọc thế nào?

伏案 đọc là fú'àn (pinyin).

Âm Hán Việt của 伏案 là gì?

Âm Hán Việt của 伏案 là "phục án".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.