TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

伏羲

Fúxī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHỤC HY

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phục hy” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

伏羲 nghĩa là Phục Hy, vị hoàng đế huyền thoại của Trung Quốc, theo truyền thuyết 2852-2738 TC, người tạo ra việc đánh cá, săn bẫy và chữ viết.

Nghĩa của 伏羲

Fúxī

PHỤC HYTên riêngtên riêng
  1. Phục Hy, vị hoàng đế huyền thoại của Trung Quốc, theo truyền thuyết 2852-2738 TC, người tạo ra việc đánh cá, săn bẫy và chữ viết

Câu hỏi thường gặp

伏羲 nghĩa là gì?

伏羲 (fúxī) nghĩa là Phục Hy, vị hoàng đế huyền thoại của Trung Quốc, theo truyền thuyết 2852-2738 TC, người tạo ra việc đánh cá, săn bẫy và chữ viết.

伏羲 đọc thế nào?

伏羲 đọc là Fúxī (pinyin).

Âm Hán Việt của 伏羲 là gì?

Âm Hán Việt của 伏羲 là "phục hy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.