伏诛
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 伏誅
伏诛 nghĩa là bị xử tử.
Nghĩa của 伏诛
fúzhū
PHỤC TRUĐộng từphồn thể 伏誅- Bị xử tử
Câu hỏi thường gặp
伏诛 nghĩa là gì?
伏诛 (fúzhū) nghĩa là bị xử tử.
伏诛 đọc thế nào?
伏诛 đọc là fúzhū (pinyin).
Âm Hán Việt của 伏诛 là gì?
Âm Hán Việt của 伏诛 là "phục tru".