休克
giọng máy của trình duyệt
休克 nghĩa là sốc, bị sốc.
Nghĩa của 休克
xiūkè
HƯU KHẮCDanh từ, Động từ- từ mượn Sốc
- Bị sốc
Câu hỏi thường gặp
休克 nghĩa là gì?
休克 (xiūkè) nghĩa là sốc, bị sốc.
休克 đọc thế nào?
休克 đọc là xiūkè (pinyin).
Âm Hán Việt của 休克 là gì?
Âm Hán Việt của 休克 là "hưu khắc".