TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

休兵

xiūbīng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HƯU BINH

休兵 nghĩa là ngừng bắn, đình chiến.

Nghĩa của 休兵

xiūbīng

HƯU BINHĐộng từ
  1. Ngừng bắn
  2. Đình chiến
  3. Binh lính được nghỉ ngơi

Thành ngữ có 休兵

  • 案甲休兵 — Gác vũ khí và cho binh sĩ nghỉ ngơi (thành ngữ); nghỉ ngơi sau chiến đấu

Câu hỏi thường gặp

休兵 nghĩa là gì?

休兵 (xiūbīng) nghĩa là ngừng bắn, đình chiến.

休兵 đọc thế nào?

休兵 đọc là xiūbīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 休兵 là gì?

Âm Hán Việt của 休兵 là "hưu binh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.