休眠
giọng máy của trình duyệt
休眠 nghĩa là trạng thái ngủ đông, không hoạt động.
Nghĩa của 休眠
xiūmián
HƯU MIÊNĐộng từ- Trạng thái ngủ đông (sinh học)
- Không hoạt động (núi lửa)
- Ngủ đông (tin học)
Từ ghép có 休眠
Câu hỏi thường gặp
休眠 nghĩa là gì?
休眠 (xiūmián) nghĩa là trạng thái ngủ đông, không hoạt động.
休眠 đọc thế nào?
休眠 đọc là xiūmián (pinyin).
Âm Hán Việt của 休眠 là gì?
Âm Hán Việt của 休眠 là "hưu miên".