TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

休闲

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
xiūxián giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 休閒

Âm Hán Việt HƯU NHÀN

休闲 nghĩa là giải trí, thư giãn.

Nghĩa của 休闲

xiūxián

HƯU NHÀNĐộng từphồn thể 休閒
  1. Giải trí
  2. Thư giãn
  3. Không làm việc
  4. Nhàn rỗi
  5. Tận hưởng thư giãn
  6. Nằm không

Từ ghép có 休闲

Thành ngữ có 休闲

Câu hỏi thường gặp

休闲 nghĩa là gì?

休闲 (xiūxián) nghĩa là giải trí, thư giãn.

休闲 đọc thế nào?

休闲 đọc là xiūxián (pinyin).

Âm Hán Việt của 休闲 là gì?

Âm Hán Việt của 休闲 là "hưu nhàn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.