休闲
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 休閒
休闲 nghĩa là giải trí, thư giãn.
Nghĩa của 休闲
xiūxián
HƯU NHÀNĐộng từphồn thể 休閒- Giải trí
- Thư giãn
- Không làm việc
- Nhàn rỗi
- Tận hưởng thư giãn
- Nằm không
Từ ghép có 休闲
Thành ngữ có 休闲
- 休闲鞋 — Giày thể thao
Câu hỏi thường gặp
休闲 nghĩa là gì?
休闲 (xiūxián) nghĩa là giải trí, thư giãn.
休闲 đọc thế nào?
休闲 đọc là xiūxián (pinyin).
Âm Hán Việt của 休闲 là gì?
Âm Hán Việt của 休闲 là "hưu nhàn".