TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

众数

zhòngshù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 眾數

Âm Hán Việt CHÚNG SỐ

众数 nghĩa là Mode.

Nghĩa của 众数

zhòngshù

CHÚNG SỐDanh từphồn thể 眾數
  1. thống kê Mode

Câu hỏi thường gặp

众数 nghĩa là gì?

众数 (zhòngshù) nghĩa là Mode.

众数 đọc thế nào?

众数 đọc là zhòngshù (pinyin).

Âm Hán Việt của 众数 là gì?

Âm Hán Việt của 众数 là "chúng số".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.