TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

众星攒月

zhòngxīngcuányuè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 眾星攢月

众星攒月 nghĩa là Xem 众星捧月 (zhòngxīngpěngyuè).

Nghĩa của 众星攒月

zhòngxīngcuányuè

phồn thể 眾星攢月
  1. Xem 众星捧月 (zhòngxīngpěngyuè)

Câu hỏi thường gặp

众星攒月 nghĩa là gì?

众星攒月 (zhòngxīngcuányuè) nghĩa là Xem 众星捧月 (zhòngxīngpěngyuè).

众星攒月 đọc thế nào?

众星攒月 đọc là zhòngxīngcuányuè (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.