nghĩa đen Ý kiến đa dạng, bối rối và chia rẽ (thành ngữ); ý kiến khác nhau
Vấn đề gây tranh cãi
Câu hỏi thường gặp
众说纷揉 nghĩa là gì?
众说纷揉 (zhòngshuōfēnróu) nghĩa là ý kiến khác nhau.
众说纷揉 đọc thế nào?
众说纷揉 đọc là zhòngshuōfēnróu (pinyin).
Âm Hán Việt của 众说纷揉 là gì?
Âm Hán Việt của 众说纷揉 là "chúng thuyết phân nhu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.