TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

众议员

zhòngyìyuán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 眾議員

Âm Hán Việt CHÚNG NGHỊ VIÊN

众议员 nghĩa là Thành viên Hạ viện Hoa Kỳ.

Nghĩa của 众议员

zhòngyìyuán

CHÚNG NGHỊ VIÊNDanh từphồn thể 眾議員
  1. Thành viên Hạ viện Hoa Kỳ

Câu hỏi thường gặp

众议员 nghĩa là gì?

众议员 (zhòngyìyuán) nghĩa là Thành viên Hạ viện Hoa Kỳ.

众议员 đọc thế nào?

众议员 đọc là zhòngyìyuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 众议员 là gì?

Âm Hán Việt của 众议员 là "chúng nghị viên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.