TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

优伶

yōulíng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 優伶

优伶 nghĩa là nghệ sĩ biểu diễn, nam diễn viên.

Nghĩa của 优伶

yōulíng

Danh từphồn thể 優伶
  1. cũ Nghệ sĩ biểu diễn
  2. Nam diễn viên
  3. Nữ diễn viên

Câu hỏi thường gặp

优伶 nghĩa là gì?

优伶 (yōulíng) nghĩa là nghệ sĩ biểu diễn, nam diễn viên.

优伶 đọc thế nào?

优伶 đọc là yōulíng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.