TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

优先

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yōuxiān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 優先

Âm Hán Việt ƯU TIÊN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ưu tiên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

优先 nghĩa là có ưu tiên, được ưu tiên.

Nghĩa của 优先

yōuxiān

ƯU TIÊNĐộng từphồn thể 優先
  1. Có ưu tiên; được ưu tiên

Từ ghép có 优先

Câu hỏi thường gặp

优先 nghĩa là gì?

优先 (yōuxiān) nghĩa là có ưu tiên, được ưu tiên.

优先 đọc thế nào?

优先 đọc là yōuxiān (pinyin).

Âm Hán Việt của 优先 là gì?

Âm Hán Việt của 优先 là "ưu tiên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.