TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

优化

yōuhuà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 優化

Âm Hán Việt ƯU HÓA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ưu hóa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

优化 nghĩa là tối ưu hóa.

Nghĩa của 优化

yōuhuà

ƯU HÓAĐộng từphồn thể 優化
  1. Tối ưu hóa

Từ ghép có 优化

Câu ví dụ với 优化

  • 我们优化了数据库索引,结果系统效率提高了50%。 Chúng tôi đã tối ưu hoá việc lập chỉ mục cơ sở dữ liệu, kết quả là hiệu suất hệ thống đã tăng lên 50%. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2915517

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

优化 nghĩa là gì?

优化 (yōuhuà) nghĩa là tối ưu hóa.

优化 đọc thế nào?

优化 đọc là yōuhuà (pinyin).

Âm Hán Việt của 优化 là gì?

Âm Hán Việt của 优化 là "ưu hóa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.