TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

优尼科

Yōuníkē giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 優尼科

Âm Hán Việt ƯU NI KHOA

优尼科 nghĩa là Unocal (công ty dầu khí Mỹ).

Nghĩa của 优尼科

Yōuníkē

ƯU NI KHOAphồn thể 優尼科tên riêng
  1. Unocal (công ty dầu khí Mỹ)

Câu hỏi thường gặp

优尼科 nghĩa là gì?

优尼科 (yōuníkē) nghĩa là Unocal (công ty dầu khí Mỹ).

优尼科 đọc thế nào?

优尼科 đọc là Yōuníkē (pinyin).

Âm Hán Việt của 优尼科 là gì?

Âm Hán Việt của 优尼科 là "ưu ni khoa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.