Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ưu sinh học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
优生学 nghĩa là ưu sinh học.
Nghĩa của 优生学
yōushēngxué
ƯU SINH HỌCDanh từphồn thể 優生學
Ưu sinh học
Câu hỏi thường gặp
优生学 nghĩa là gì?
优生学 (yōushēngxué) nghĩa là ưu sinh học.
优生学 đọc thế nào?
优生学 đọc là yōushēngxué (pinyin).
Âm Hán Việt của 优生学 là gì?
Âm Hán Việt của 优生学 là "ưu sinh học".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.