TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

会士考试

huìshìkǎoshì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 會士考試

Âm Hán Việt HỘI SĨ KHẢO THÍ

会士考试 nghĩa là agrégation.

Nghĩa của 会士考试

huìshìkǎoshì

HỘI SĨ KHẢO THÍphồn thể 會士考試
  1. Agrégation (kỳ thi lấy bằng giảng dạy ở các trường đại học Pháp)

Câu hỏi thường gặp

会士考试 nghĩa là gì?

会士考试 (huìshìkǎoshì) nghĩa là agrégation.

会士考试 đọc thế nào?

会士考试 đọc là huìshìkǎoshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 会士考试 là gì?

Âm Hán Việt của 会士考试 là "hội sĩ khảo thí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.