TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

会安

Huì'ān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 會安

Âm Hán Việt HỘI AN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hội an” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

会安 nghĩa là Hội An.

Nghĩa của 会安

Huì'ān

HỘI ANTên riêngphồn thể 會安tên riêng
  1. Hội An (ở Việt Nam)

Câu hỏi thường gặp

会安 nghĩa là gì?

会安 (huì'ān) nghĩa là Hội An.

会安 đọc thế nào?

会安 đọc là Huì'ān (pinyin).

Âm Hán Việt của 会安 là gì?

Âm Hán Việt của 会安 là "hội an".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.