TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

伞降

sǎnjiàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 傘降

Âm Hán Việt TẢN GIÁNG

伞降 nghĩa là nhảy dù vào, nhảy dù.

Nghĩa của 伞降

sǎnjiàng

TẢN GIÁNGphồn thể 傘降
  1. Nhảy dù vào
  2. Nhảy dù

Câu hỏi thường gặp

伞降 nghĩa là gì?

伞降 (sǎnjiàng) nghĩa là nhảy dù vào, nhảy dù.

伞降 đọc thế nào?

伞降 đọc là sǎnjiàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 伞降 là gì?

Âm Hán Việt của 伞降 là "tản giáng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.