伟观 (wěiguān) nghĩa là cảnh tượng tráng lệ, một kỳ quan.
伟观 đọc thế nào?
伟观 đọc là wěiguān (pinyin).
Âm Hán Việt của 伟观 là gì?
Âm Hán Việt của 伟观 là "vĩ quan".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.