传
HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 傳
Bộ thủ: 人 (nhân) · bộ số 9 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: truyền, truyện, truyến
传 nghĩa là truyền đạt, lan truyền.
Nghĩa của 传
chuán
TRUYỀNphồn thể 傳- Truyền đạt
- Lan truyền
- Lây
- Truyền nhiễm
- Chuyển giao
- Lưu hành
- Dẫn điện
zhuàn
TRUYỆNphồn thể 傳- Tiểu sử
- Tường thuật lịch sử
- Chú giải
- Trạm trung chuyển
Từ ghép có 传
Thành ngữ có 传
- 世代相传 — Truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác (thành ngữ); lưu truyền
- 名不虚传 — Xứng đáng với tên tuổi nổi tiếng; danh tiếng xứng đáng
- 代代相传 — Truyền từ đời này sang đời khác (thành ngữ); lưu truyền
- 名不见经传 — Tên không gặp trong kinh điển
- 传宗接代 — Nối dõi tông đường
- 言传身教 — Dạy bằng lời nói và hành động
- 捷报频传 — Tin chiến thắng dồn dập (thành ngữ); tin tức thành công liên tục không ngớt
- 言归正传 — Quay lại chủ đề
- 眉目传情 — Liếc mắt đưa tình
- 以讹传讹 — Truyền bá sai sự thật
- 树碑立传 — Dựng bia viết truyện
- 不见经传 — Không được tìm thấy trong kinh điển (thành ngữ); không được biết đến
- 传道受业 — Dạy dỗ (thành ngữ); nghĩa đen: truyền dạy đạo đức và kiến thức thực tiễn
- 圣经贤传 — Kinh điển và tiểu sử hiền triết (thành ngữ); chỉ các văn bản kinh điển Nho giáo
- 薪火相传 — Nghĩa đen ngọn lửa từ thanh củi đang cháy truyền sang những thanh khác
- 谬种流传 — Truyền bá sai lầm hoặc dối trá (thành ngữ); sự lan truyền các ngộ nhận
- 传播四方 — Truyền bá khắp mọi nơi
- 口碑流传 — Được khen ngợi rộng rãi (thành ngữ); có danh tiếng lớn
Câu hỏi thường gặp
传 nghĩa là gì?
传 (chuán, zhuàn) nghĩa là truyền đạt, lan truyền.
传 đọc thế nào?
传 đọc là chuán (pinyin).
Âm Hán Việt của 传 là gì?
Âm Hán Việt của 传 là "truyền, truyện".