Cùng nghĩa với từ Hán Việt “truyền động trục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
传动轴 nghĩa là trục truyền động.
Nghĩa của 传动轴
chuándòngzhóu
TRUYỀN ĐỘNG TRỤCphồn thể 傳動軸
Trục truyền động
Câu hỏi thường gặp
传动轴 nghĩa là gì?
传动轴 (chuándòngzhóu) nghĩa là trục truyền động.
传动轴 đọc thế nào?
传动轴 đọc là chuándòngzhóu (pinyin).
Âm Hán Việt của 传动轴 là gì?
Âm Hán Việt của 传动轴 là "truyền động trục".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.