TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

传奇

chuánqí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 傳奇

Âm Hán Việt TRUYỀN KỲ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “truyền kỳ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

传奇 nghĩa là huyền thoại, câu chuyện truyền kỳ.

Nghĩa của 传奇

chuánqí

TRUYỀN KỲDanh từ, Tính từphồn thể 傳奇
  1. Huyền thoại
  2. Câu chuyện truyền kỳ
  3. Lãng mạn
  4. Truyện ngắn thời Đường và Tống

Từ ghép có 传奇

Câu hỏi thường gặp

传奇 nghĩa là gì?

传奇 (chuánqí) nghĩa là huyền thoại, câu chuyện truyền kỳ.

传奇 đọc thế nào?

传奇 đọc là chuánqí (pinyin).

Âm Hán Việt của 传奇 là gì?

Âm Hán Việt của 传奇 là "truyền kỳ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.