传承
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 傳承
传承 nghĩa là truyền lại, được truyền lại.
Nghĩa của 传承
chuánchéng
TRUYỀN THỪAĐộng từphồn thể 傳承- Truyền lại (cho thế hệ sau)
- Được truyền lại (từ thời trước)
- Một truyền thống tiếp nối
- Một di sản
Câu hỏi thường gặp
传承 nghĩa là gì?
传承 (chuánchéng) nghĩa là truyền lại, được truyền lại.
传承 đọc thế nào?
传承 đọc là chuánchéng (pinyin).
Âm Hán Việt của 传承 là gì?
Âm Hán Việt của 传承 là "truyền thừa".