Cùng nghĩa với từ Hán Việt “truyền đăng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
传灯 nghĩa là truyền đăng phật pháp.
Nghĩa của 传灯
chuándēng
TRUYỀN ĐĂNGĐộng từphồn thể 傳燈
Truyền đăng Phật pháp
Câu hỏi thường gặp
传灯 nghĩa là gì?
传灯 (chuándēng) nghĩa là truyền đăng phật pháp.
传灯 đọc thế nào?
传灯 đọc là chuándēng (pinyin).
Âm Hán Việt của 传灯 là gì?
Âm Hán Việt của 传灯 là "truyền đăng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.