hóa học Chuyển khối (như quan sát trong các quá trình bay hơi, chưng cất và lọc màng)
Câu hỏi thường gặp
传质 nghĩa là gì?
传质 (chuánzhì) nghĩa là chuyển khối.
传质 đọc thế nào?
传质 đọc là chuánzhì (pinyin).
Âm Hán Việt của 传质 là gì?
Âm Hán Việt của 传质 là "truyền chất".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.