传递
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 傳遞
传递 nghĩa là truyền đạt, chuyển cho người khác, bắc cầu.
Nghĩa của 传递
chuándì
TRUYỀN ĐỆĐộng từphồn thể 傳遞- Truyền đạt; chuyển cho người khác
- toán Bắc cầu
Câu hỏi thường gặp
传递 nghĩa là gì?
传递 (chuándì) nghĩa là truyền đạt, chuyển cho người khác, bắc cầu.
传递 đọc thế nào?
传递 đọc là chuándì (pinyin).
Âm Hán Việt của 传递 là gì?
Âm Hán Việt của 传递 là "truyền đệ".