TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

伤不起

shāngbùqǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 傷不起

Âm Hán Việt THƯƠNG BẤT KHỞI

伤不起 nghĩa là thật là tệ, quá bất công.

Nghĩa của 伤不起

shāngbùqǐ

THƯƠNG BẤT KHỞICụm từphồn thể 傷不起
  1. tiếng lóng Thật là tệ!
  2. Quá bất công!
  3. Không thể chịu nổi

Câu hỏi thường gặp

伤不起 nghĩa là gì?

伤不起 (shāngbùqǐ) nghĩa là thật là tệ, quá bất công.

伤不起 đọc thế nào?

伤不起 đọc là shāngbùqǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 伤不起 là gì?

Âm Hán Việt của 伤不起 là "thương bất khởi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.