伤
HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 傷
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 人 (nhân) · bộ số 9 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: thương
伤 nghĩa là làm bị thương, vết thương.
Nghĩa của 伤
shāng
THƯƠNGphồn thể 傷- Làm bị thương
- Vết thương
- Thương tích
Từ ghép có 伤
Thành ngữ có 伤
- 遍体鳞伤 — Bị thương tích khắp người
- 两败俱伤 — Hai bên cùng chịu thiệt hại
- 伤天害理 — Xúc phạm trời và lý (thành ngữ); hành động tàn ác kêu trời
- 破伤风 — Bệnh uốn ván
- 救死扶伤 — Cứu người hấp hối và chữa trị cho người bị thương
- 无伤大雅 — Không thành vấn đề lớn
- 伤筋动骨 — Bị thương nghiêm trọng
- 伤风败俗 — Xúc phạm đạo đức công cộng
- 伤停补时 — Thời gian bù giờ chấn thương
- 哀而不伤 — Cảm xúc sâu sắc nhưng không bi lụy
- 伤心惨目 — Quá thảm khốc không dám nhìn
- 养虎伤身 — Nuôi hổ gây họa (thành ngữ); nghĩa bóng: nếu bạn quá nuông chiều ai đó, sau này họ sẽ làm hại bạn
- 触景伤情 — Hoàn cảnh gợi lên cảm xúc lẫn lộn
- 触目伤心 — Cảnh tượng đau lòng
- 身负重伤 — Bị thương nặng
- 五劳七伤 — "năm lao bảy thương", năm chỉ ngũ tạng 五脏 (wǔzàng), và bảy chỉ ảnh hưởng xấu đến cơ thể do: ăn quá nhiều (tỳ), tức giận (can), ẩm ướt (thận), lạnh (phế), lo lắn
- 伤及无辜 — Làm hại người vô tội
- 伤筋断骨 — Bị thương nghiêm trọng
Câu hỏi thường gặp
伤 nghĩa là gì?
伤 (shāng) nghĩa là làm bị thương, vết thương.
伤 đọc thế nào?
伤 đọc là shāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 伤 là gì?
Âm Hán Việt của 伤 là "thương".