TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

伤别

shāngbié giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 傷別

Âm Hán Việt THƯƠNG BIỆT

伤别 nghĩa là chia tay đau buồn, tạm biệt buồn.

Nghĩa của 伤别

shāngbié

THƯƠNG BIỆTphồn thể 傷別
  1. Chia tay đau buồn
  2. Tạm biệt buồn

Câu hỏi thường gặp

伤别 nghĩa là gì?

伤别 (shāngbié) nghĩa là chia tay đau buồn, tạm biệt buồn.

伤别 đọc thế nào?

伤别 đọc là shāngbié (pinyin).

Âm Hán Việt của 伤别 là gì?

Âm Hán Việt của 伤别 là "thương biệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.