TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

伤寒沙门氏菌

shānghánshāménshìjūn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 傷寒沙門氏菌

Âm Hán Việt THƯƠNG HÀN SA MÔN THỊ KHUẨN

伤寒沙门氏菌 nghĩa là Salmonella typhimurium.

Nghĩa của 伤寒沙门氏菌

shānghánshāménshìjūn

THƯƠNG HÀN SA MÔN THỊ KHUẨNphồn thể 傷寒沙門氏菌
  1. Salmonella typhimurium

Câu hỏi thường gặp

伤寒沙门氏菌 nghĩa là gì?

伤寒沙门氏菌 (shānghánshāménshìjūn) nghĩa là Salmonella typhimurium.

伤寒沙门氏菌 đọc thế nào?

伤寒沙门氏菌 đọc là shānghánshāménshìjūn (pinyin).

Âm Hán Việt của 伤寒沙门氏菌 là gì?

Âm Hán Việt của 伤寒沙门氏菌 là "thương hàn sa môn thị khuẩn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.