TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

伦敦

Lúndūn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 倫敦

Âm Hán Việt LUÂN ĐÔN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “luân đôn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

伦敦 nghĩa là Luân Đôn, thủ đô Vương Quốc Anh.

Nghĩa của 伦敦

Lúndūn

LUÂN ĐÔNTên riêngphồn thể 倫敦tên riêng
  1. Luân Đôn, thủ đô Vương Quốc Anh

Câu ví dụ với 伦敦

  • 我们去年去了伦敦。 Wǒmen qùnián qù le Lúndūn.Năm ngoái chúng tôi đã đi Luân Đôn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #389798
  • 伦敦的气候和东京不同。 London khác với Tokyo về mặt khí hậu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5363933
  • 伦敦不再是雾都了。 Luân đôn không còn là xứ sở sương mù nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5363934
  • 伦敦是全世界最大的城市之一。 London nằm trong số những thành phố lớn nhất thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #342828
  • 伦敦是世界上最大的城市之一。 London nằm trong số những thành phố lớn nhất thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #610543

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

伦敦 nghĩa là gì?

伦敦 (lúndūn) nghĩa là Luân Đôn, thủ đô Vương Quốc Anh.

伦敦 đọc thế nào?

伦敦 đọc là Lúndūn (pinyin).

Âm Hán Việt của 伦敦 là gì?

Âm Hán Việt của 伦敦 là "luân đôn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.