TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

伯乐

Bó Lè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 伯樂

Âm Hán Việt BÁ NHẠC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bá nhạc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

伯乐 nghĩa là Bá Nhạc.

Nghĩa của 伯乐

Bó Lè

BÁ NHẠCTên riêng, Danh từphồn thể 伯樂tên riêng
  1. Bá Nhạc (người giỏi xem ngựa thời Xuân Thu)
  2. Một người giỏi đánh giá tài năng
  3. Người tìm kiếm tài năng

Câu hỏi thường gặp

伯乐 nghĩa là gì?

伯乐 (bó lè) nghĩa là Bá Nhạc.

伯乐 đọc thế nào?

伯乐 đọc là Bó Lè (pinyin).

Âm Hán Việt của 伯乐 là gì?

Âm Hán Việt của 伯乐 là "bá nhạc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.