Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bá tước” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
伯爵 nghĩa là bá tước, tước vị bá tước.
Nghĩa của 伯爵
bójué
BÁ TƯỚCDanh từ
Bá tước
cũ Tước vị bá tước
Câu hỏi thường gặp
伯爵 nghĩa là gì?
伯爵 (bójué) nghĩa là bá tước, tước vị bá tước.
伯爵 đọc thế nào?
伯爵 đọc là bójué (pinyin).
Âm Hán Việt của 伯爵 là gì?
Âm Hán Việt của 伯爵 là "bá tước".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.