伯邑考
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bá ấp khảo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
伯邑考 nghĩa là Bá Ấp Khảo, con trai trưởng của Chu Văn Vương 周文王 (Zhōu Wénwáng) và là anh của Chu Vũ Vương 周武王 (Zhōu Wǔwáng), người sáng lập triều đại nhà Chu 周朝 (Zhōucháo) trong lịch sử Trung Quốc cổ đại.
Nghĩa của 伯邑考
Bó Yìkǎo
BÁ ẤP KHẢOtên riêng- Bá Ấp Khảo, con trai trưởng của Chu Văn Vương 周文王 (Zhōu Wénwáng) và là anh của Chu Vũ Vương 周武王 (Zhōu Wǔwáng), người sáng lập triều đại nhà Chu 周朝 (Zhōucháo) trong lịch sử Trung Quốc cổ đại
Câu hỏi thường gặp
伯邑考 nghĩa là gì?
伯邑考 (bó yìkǎo) nghĩa là Bá Ấp Khảo, con trai trưởng của Chu Văn Vương 周文王 (Zhōu Wénwáng) và là anh của Chu Vũ Vương 周武王 (Zhōu Wǔwáng), người sáng lập triều đại nhà Chu 周朝 (Zhōucháo) trong lịch sử Trung Quốc cổ đại.
伯邑考 đọc thế nào?
伯邑考 đọc là Bó Yìkǎo (pinyin).
Âm Hán Việt của 伯邑考 là gì?
Âm Hán Việt của 伯邑考 là "bá ấp khảo".