估衣
giọng máy của trình duyệt
估衣 nghĩa là quần áo cũ.
Nghĩa của 估衣
gùyi
Danh từ- Quần áo cũ
- Quần áo may sẵn rẻ tiền
Câu hỏi thường gặp
估衣 nghĩa là gì?
估衣 (gùyi) nghĩa là quần áo cũ.
估衣 đọc thế nào?
估衣 đọc là gùyi (pinyin).
估衣 nghĩa là quần áo cũ.
估衣 (gùyi) nghĩa là quần áo cũ.
估衣 đọc là gùyi (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.